Ryzen 9 3950X
Ryzen 9 3950X dùng socket AM4; nên chọn mainboard B550 (hoặc A520 nếu cần rẻ). RAM DDR4, DDR4 3200–3600 CL16, 32GB (2 thanh 16GB). Ở 1080p, Ryzen 9 3950X kéo tốt tới GeForce RTX 3080 Ti, GeForce RTX 3080, GeForce RTX 4070 (cân hoặc nghẽn nhẹ). Ryzen 9 3950X ăn tới ≈ 142W lúc tải nặng. Đi cùng GeForce RTX 3080 Ti, cả máy ≈ 573W, nên mua nguồn 750W.
| Nhân / luồng | 16 / 32 |
|---|---|
| Xung tối đa | 4,7 GHz |
| Socket | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không — bắt buộc có card rời |
| Năm ra mắt | 2019 |
| Chơi game (9800X3D = 100) | 58 |
| Đa nhân (9950X = 100) | 55 |
| Giá tham khảo | chưa có giá |
Mainboard, RAM, tản nhiệt
- Mainboard: B550 (hoặc A520 nếu cần rẻ). Chipset AM4: A520, B450, B550, X570.
- RAM: DDR4 — DDR4 3200–3600 CL16; 32GB (2 thanh 16GB).
- Tản nhiệt: điện đỉnh ≈ 142W → tản khí một tháp 4–6 ống đồng, quạt 120mm.
- Ryzen 5000 trên main B450 / A520 cần BIOS mới — hỏi shop đã cập nhật chưa.
Nguồn bao nhiêu W
Đi cùng GeForce RTX 3080 Ti, 2 thanh RAM, 1 SSD, 3 quạt: cả máy ≈ 573W lúc tải nặng, nguồn từ 690–750W là vừa.
Card mạnh nhất nên ghép ở 1080p
- GeForce RTX 3080 Ti12GB · ≈ 26 triệu
- GeForce RTX 308010GB · ≈ 24 triệu
- GeForce RTX 407012GB · ≈ 16,8 triệu
- GeForce RTX 5060 Ti 16GB16GB · ≈ 17,2 triệu
Card mạnh nhất mà Ryzen 9 3950X còn kéo cân / nghẽn nhẹ — mạnh hơn nữa thì CPU ghìm.
Card mạnh nhất nên ghép ở 2K
- GeForce RTX 4080 Super16GB · ≈ 40 triệu
- GeForce RTX 408016GB · ≈ 35,5 triệu
- Radeon RX 7900 XTX24GB · ≈ 33 triệu
- GeForce RTX 5070 Ti16GB · ≈ 39,1 triệu
So sánh Ryzen 9 3950X với
Dựng từ bảng số liệu chip của VGSZone (thông số hãng, hiệu năng tương đối tổng hợp từ TechPowerUp, Cinebench / PassMark) và cùng công thức với Kiểm nghẽn, Tính nguồn. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần. Tra món khác →