Radeon RX Vega 64
CPU rẻ nhất đủ kéo Radeon RX Vega 64 ở 1080p: Ryzen 3 3200G, Ryzen 3 4100, Ryzen 5 4500. Radeon RX Vega 64 ăn ≈ 295W, hãng khuyên nguồn từ 750W. Đi cùng Ryzen 3 3200G, nên mua nguồn 750W.
| VRAM | 8GB |
|---|---|
| Công suất card | 295W |
| Nguồn hãng khuyên | 750W |
| Năm ra mắt | 2017 |
| Hiệu năng 1440p (RTX 5090 = 100) | 15 |
| Giá tham khảo | chưa có giá |
CPU rẻ nhất đủ kéo ở 1080p
- Ryzen 3 3200GAM4 · ≈ 1,9 triệu
- Ryzen 3 4100AM4 · ≈ 1,9 triệu
- Ryzen 5 4500AM4 · ≈ 2,1 triệu
- Pentium Gold G7400LGA1700 · ≈ 2,4 triệu
Ở 2K
- Athlon 3000GAM4 · ≈ 1,4 triệu
- Ryzen 3 3200GAM4 · ≈ 1,9 triệu
- Ryzen 3 4100AM4 · ≈ 1,9 triệu
- Ryzen 5 4500AM4 · ≈ 2,1 triệu
Chơi 2K, 4K thì card gánh nhiều hơn — CPU yếu hơn một chút vẫn đủ. Kiểm nghẽn →
Nguồn bao nhiêu W
750W
Đi cùng Ryzen 3 3200G: cả máy ≈ 464W lúc tải nặng. Hãng khuyên nguồn từ 750W.
Nên nguồn chuẩn ATX 3.x có cáp 12V-2x6, 80 Plus Gold trở lên.
FPS ước tính (đi cùng Core i5-12400F)
| Game | 1080p | 2K |
|---|---|---|
| Valorant | ~366 | ~241 |
| Counter-Strike 2 | ~189 | ~121 |
| Liên Minh Huyền Thoại | ~358 | ~240 |
| Dota 2 | ~134 | ~88 |
| Fortnite | ~109 | ~70 |
| Apex Legends | ~140 | ~92 |
| Marvel Rivals | ~58 | ~37 |
| Delta Force | ~94 | ~61 |
| Naraka: Bladepoint | ~100 | ~65 |
| Call of Duty: Warzone | ~83 | ~54 |
So sánh Radeon RX Vega 64 với
- Radeon RX Vega 64 vs Arc A580
- Radeon RX Vega 64 vs GeForce GTX 1070 Ti
- Radeon RX Vega 64 vs GeForce GTX 1080
- Radeon RX Vega 64 vs GeForce GTX 1660 Super
- Radeon RX Vega 64 vs GeForce GTX 1660 Ti
- Radeon RX Vega 64 vs GeForce RTX 2060 12GB
- Radeon RX Vega 64 vs GeForce RTX 2060 Super
- Radeon RX Vega 64 vs GeForce RTX 2060
Dựng từ bảng số liệu chip của VGSZone (thông số hãng, hiệu năng tương đối tổng hợp từ TechPowerUp, Cinebench / PassMark) và cùng công thức với Kiểm nghẽn, Tính nguồn. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần. Tra món khác →