GeForce RTX 5090
GeForce RTX 5090 cần CPU chơi game mạnh nhất hiện có. GeForce RTX 5090 ăn ≈ 575W, hãng khuyên nguồn từ 1000W. Đi cùng Ryzen 7 9800X3D, nên mua nguồn 1200W.
| VRAM | 32GB |
|---|---|
| Công suất card | 575W |
| Nguồn hãng khuyên | 1000W |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Hiệu năng 1440p (RTX 5090 = 100) | 100 |
| Giá tham khảo | ≈ 160,7 triệu |
CPU rẻ nhất đủ kéo ở 1080p
Ở 2K
- Ryzen 7 9800X3DAM5 · ≈ 12,7 triệu
- Ryzen 7 9850X3DAM5 · ≈ 14,8 triệu
- Ryzen 9 9900X3DAM5 · ≈ 17 triệu
- Ryzen 9 9950X3DAM5 · ≈ 20 triệu
Chơi 2K, 4K thì card gánh nhiều hơn — CPU yếu hơn một chút vẫn đủ. Kiểm nghẽn →
Nguồn bao nhiêu W
1200W
Đi cùng Ryzen 7 9800X3D: cả máy ≈ 818W lúc tải nặng. Hãng khuyên nguồn từ 1000W.
Nên nguồn chuẩn ATX 3.x có cáp 12V-2x6, 80 Plus Gold trở lên.
FPS ước tính (đi cùng Ryzen 7 9800X3D)
| Game | 1080p | 2K |
|---|---|---|
| Valorant | ~885 | ~859 |
| Counter-Strike 2 | ~586 | ~540 |
| Liên Minh Huyền Thoại | ~791 | ~776 |
| Dota 2 | ~324 | ~315 |
| Fortnite | ~354 | ~322 |
| Apex Legends | ~300 | ~300 |
| Marvel Rivals | ~187 | ~171 |
| Delta Force | ~285 | ~265 |
| Naraka: Bladepoint | ~272 | ~259 |
| Call of Duty: Warzone | ~248 | ~231 |
So sánh GeForce RTX 5090 với
Dựng từ bảng số liệu chip của VGSZone (thông số hãng, hiệu năng tương đối tổng hợp từ TechPowerUp, Cinebench / PassMark) và cùng công thức với Kiểm nghẽn, Tính nguồn. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần. Tra món khác →