GeForce RTX 3090
CPU rẻ nhất đủ kéo GeForce RTX 3090 ở 1080p: Core i3-12100F, Ryzen 5 5600, Core i3-14100F. GeForce RTX 3090 ăn ≈ 350W, hãng khuyên nguồn từ 750W. Đi cùng Core i3-12100F, nên mua nguồn 750W.
| VRAM | 24GB |
|---|---|
| Công suất card | 350W |
| Nguồn hãng khuyên | 750W |
| Năm ra mắt | 2020 |
| Hiệu năng 1440p (RTX 5090 = 100) | 40 |
| Giá tham khảo | chưa có giá |
CPU rẻ nhất đủ kéo ở 1080p
- Core i3-12100FLGA1700 · ≈ 2,4 triệu
- Ryzen 5 5600AM4 · ≈ 2,8 triệu
- Core i3-14100FLGA1700 · ≈ 3,2 triệu
- Core i3-13100FLGA1700 · ≈ 3,3 triệu
Ở 2K
- Ryzen 3 4100AM4 · ≈ 1,9 triệu
- Ryzen 5 4500AM4 · ≈ 2,1 triệu
- Core i3-12100FLGA1700 · ≈ 2,4 triệu
- Ryzen 3 4300GAM4 · ≈ 2,5 triệu
Chơi 2K, 4K thì card gánh nhiều hơn — CPU yếu hơn một chút vẫn đủ. Kiểm nghẽn →
Nguồn bao nhiêu W
750W
Đi cùng Core i3-12100F: cả máy ≈ 520W lúc tải nặng. Hãng khuyên nguồn từ 750W.
Nên nguồn chuẩn ATX 3.x có cáp 12V-2x6, 80 Plus Gold trở lên.
FPS ước tính (đi cùng Ryzen 5 7500F)
| Game | 1080p | 2K |
|---|---|---|
| Valorant | ~607 | ~519 |
| Counter-Strike 2 | ~365 | ~282 |
| Liên Minh Huyền Thoại | ~554 | ~492 |
| Dota 2 | ~222 | ~190 |
| Fortnite | ~216 | ~164 |
| Apex Legends | ~225 | ~196 |
| Marvel Rivals | ~115 | ~87 |
| Delta Force | ~180 | ~140 |
| Naraka: Bladepoint | ~180 | ~146 |
| Call of Duty: Warzone | ~158 | ~124 |
So sánh GeForce RTX 3090 với
- GeForce RTX 3090 vs GeForce RTX 3080 Ti
- GeForce RTX 3090 vs GeForce RTX 3080
- GeForce RTX 3090 vs GeForce RTX 4070
- GeForce RTX 3090 vs GeForce RTX 4070 Super
- GeForce RTX 3090 vs GeForce RTX 4070 Ti
- GeForce RTX 3090 vs GeForce RTX 4070 Ti Super
- GeForce RTX 3090 vs GeForce RTX 5060 Ti 16GB
- GeForce RTX 3090 vs GeForce RTX 5070
Dựng từ bảng số liệu chip của VGSZone (thông số hãng, hiệu năng tương đối tổng hợp từ TechPowerUp, Cinebench / PassMark) và cùng công thức với Kiểm nghẽn, Tính nguồn. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần. Tra món khác →