GeForce RTX 5060 Ti 16GB chơi Black Myth: Wukong bao nhiêu FPS?
Khoảng 59 FPS ở 1080p, 41 FPS ở 2K và 23 FPS ở 4K (mức High, không upscale, không frame gen, đi cùng Ryzen 5 7500F) — số ước tính của VGSZone. Tạm — nên hạ đồ hoạ hoặc bật upscale (DLSS / FSR) ở 1080p.
Full HD 1080p~59FPS
2K 1440p~41FPS
4K~23FPS
Theo CPU đi kèm
| CPU | 1080p | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| Core i5-12400F (phổ thông) | ~58 | ~41 | ~23 |
| Ryzen 5 7500F (tầm trung) | ~59 | ~41 | ~23 |
| Ryzen 7 9800X3D (cao cấp) | ~60 | ~41 | ~23 |
Mức đồ hoạ: High, không upscale, không frame gen. Đổi CPU, độ phân giải trong tiện ích →
Black Myth: Wukong với card khác
- GeForce RTX 3070 Ti: ~56 FPS 1080p
- Radeon RX 9060 XT 16GB: ~56 FPS 1080p
- GeForce RTX 5060 Ti 8GB: ~58 FPS 1080p
- Radeon RX 7700 XT: ~59 FPS 1080p
GeForce RTX 5060 Ti 16GB chơi game khác
Xem thêm về GeForce RTX 5060 Ti 16GB
- GeForce RTX 5060 Ti 16GB: dùng CPU gì, nguồn bao nhiêu
- Kiểm nghẽn GeForce RTX 5060 Ti 16GB với CPU của bạn
- So sánh GeForce RTX 5060 Ti 16GB vs GeForce RTX 3070 Ti
- So sánh GeForce RTX 5060 Ti 16GB vs Radeon RX 9060 XT 16GB
- So sánh GeForce RTX 5060 Ti 16GB vs GeForce RTX 5060 Ti 8GB
- So sánh GeForce RTX 5060 Ti 16GB vs Radeon RX 7700 XT
- Bảng FPS GeForce RTX 5060 Ti 16GB đủ 18 game
Số ƯỚC TÍNH, không phải số đo: hệ số FPS gốc mỗi game (RTX 4060, 1080p) ước lượng từ các bài benchmark công khai 2024–2026 (TechPowerUp, Hardware Unboxed, Tom's Hardware, Digital Foundry), co theo sức card và CPU như tiện ích Kiểm nghẽn. Không bật DLSS / FSR / frame gen. Bản vá game, driver, RAM và cảnh chơi làm số thật lệch đáng kể. * thiếu VRAM ở độ phân giải đó.