GeForce RTX 4060 Ti 16GB chơi Black Myth: Wukong bao nhiêu FPS?
Khoảng 55 FPS ở 1080p, 38 FPS ở 2K và 21 FPS ở 4K (mức High, không upscale, không frame gen, đi cùng Ryzen 5 7500F) — số ước tính của VGSZone. Tạm — nên hạ đồ hoạ hoặc bật upscale (DLSS / FSR) ở 1080p.
Full HD 1080p~55FPS
2K 1440p~38FPS
4K~21FPS
Theo CPU đi kèm
| CPU | 1080p | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| Core i5-12400F (phổ thông) | ~54 | ~38 | ~21 |
| Ryzen 5 7500F (tầm trung) | ~55 | ~38 | ~21 |
| Ryzen 7 9800X3D (cao cấp) | ~56 | ~38 | ~21 |
Mức đồ hoạ: High, không upscale, không frame gen. Đổi CPU, độ phân giải trong tiện ích →
Black Myth: Wukong với card khác
- GeForce RTX 3070: ~54 FPS 1080p
- Radeon RX 9060 XT 8GB: ~55 FPS 1080p
- GeForce RTX 2080 Ti: ~56 FPS 1080p
- GeForce RTX 3070 Ti: ~56 FPS 1080p
GeForce RTX 4060 Ti 16GB chơi game khác
Xem thêm về GeForce RTX 4060 Ti 16GB
- GeForce RTX 4060 Ti 16GB: dùng CPU gì, nguồn bao nhiêu
- Kiểm nghẽn GeForce RTX 4060 Ti 16GB với CPU của bạn
- So sánh GeForce RTX 4060 Ti 16GB vs GeForce RTX 3070
- So sánh GeForce RTX 4060 Ti 16GB vs Radeon RX 9060 XT 8GB
- So sánh GeForce RTX 4060 Ti 16GB vs GeForce RTX 2080 Ti
- So sánh GeForce RTX 4060 Ti 16GB vs GeForce RTX 3070 Ti
- Bảng FPS GeForce RTX 4060 Ti 16GB đủ 18 game
Số ƯỚC TÍNH, không phải số đo: hệ số FPS gốc mỗi game (RTX 4060, 1080p) ước lượng từ các bài benchmark công khai 2024–2026 (TechPowerUp, Hardware Unboxed, Tom's Hardware, Digital Foundry), co theo sức card và CPU như tiện ích Kiểm nghẽn. Không bật DLSS / FSR / frame gen. Bản vá game, driver, RAM và cảnh chơi làm số thật lệch đáng kể. * thiếu VRAM ở độ phân giải đó.